Giá thép Hòa Phát hôm nay ngày 2/08

Giá thép Hòa Phát hôm nay ngày 2/08 có những biến động nhỏ, trong khi  Thép Bảo Tín ghi nhận các thương hiệu thép trong nước khác tiếp tục ổn định giá bán; trên sàn giao dịch Thượng Hải giảm xuống mức 3.916 Nhân dân tệ/tấn.

gia-thep-hoa-phat-ngay-02-08

Giá thép Hòa Phát tại miền Bắc hôm nay ngày 2/08

STTChủng loạiTrọng lượngCB240
VNĐ/kg
CB300CB400CB500
kg/mkg/câyVNĐ/kgVNĐ/câyVNĐ/kgVNĐ/câyVNĐ/kgVNĐ/cây
1D60.220.0015.180------
2D80.400.0015.180------
3D100.596.89-16.040110.51516.140111.20416.140111.204
4D120.859.89-15.890157.15215.990158.14115.990158.141
5D141.1613.56-15.840214.79015.940216.14615.940216.146
6D161.5217.80-15.840281.95215.940283.73215.940283.732
7D181.9222.41-15.840354.97415.940357.21515.940357.215
8D202.3727.72-15.840439.08415.940441.85615.940441.856
9D222.8633.41-15.840529.21415.940532.55515.940532.555
10D253.7343.63-15.840691.09915.940695.46215.940695.462
11D284.7054.96-15.840870.56615.940876.06215.940876.062

Giá thép Hòa Phát hôm nay tại miền Nam ngày 2/08

STTChủng loạiTrọng lượngCB240
VNĐ/kg
CB300CB400CB500
kg/mkg/câyVNĐ/kgVNĐ/câyVNĐ/kgVNĐ/câyVNĐ/kgVNĐ/cây
1D60.220.0015.280------
2D80.400.0015.280------
3D100.596.89-15.940109.82616.040110.51516.040110.515
4D120.859.89-15.740155.66815.840156.65715.840156.657
5D141.1613.56-15.740213.43415.840214.79015.840214.790
6D161.5217.80-15.740280.17215.840281.95215.840281.952
7D181.9222.41-15.740352.73315.840354.97415.840354.974
8D202.3727.72-15.740436.31215.840439.08415.840439.084
9D222.8633.41-15.740525.87315.840529.21415.840529.214
10D253.7343.63-15.740686.73615.840691.09915.840691.099
11D284.7054.96-15.740865.07015.840870.56615.840870.566

Giá thép Hòa Phát tại miền Trung hôm nay

STTChủng loạiTrọng lượngCB240
VNĐ/kg
CB300CB400CB500
kg/mkg/câyVNĐ/kgVNĐ/câyVNĐ/kgVNĐ/câyVNĐ/kgVNĐ/cây
1D60.220.0015.380------
2D80.400.0015.380------
3D100.596.89-16.090110.86016.190111.54916.190111.549
4D120.859.89-15.890157.15215.990158.14115.990158.141
5D141.1613.56-15.890215.46815.990216.82415.990216.824
6D161.5217.80-15.890282.84215.990284.62215.990284.622
7D181.9222.41-15.890356.09415.990358.33515.990358.335
8D202.3727.72-15.890440.47015.990443.24215.990443.242
9D222.8633.41-15.890530.88415.990534.22515.990534.225
10D253.7343.63-15.890693.28015.990697.64315.990697.643
11D284.7054.96-15.890873.31415.990878.81015.990878.810

Quý khách hàng cần mua sắt thép có thể liên hệ cho Thép Bảo Tín theo thông tin sau:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.