Catalogue ống thép hòa phát 2022

Catalogue ống thép Hòa Phát mới nhất 2023 cung cấp đến quý khách các thông số kỹ thuật của thép ống, thép hộp, ống thép cỡ lớn, thép hộp cỡ lớn. Các loại chứng chỉ chất lượng nhà máy đã đạt được. Hãy liên hệ với chúng tôi nếu bạn cần thêm Hồ sơ năng lực và các Chứng chỉ chất lượng của Hòa Phát

Nhà máy ống thép Hòa Phát

Nhà máy ống thép Hòa Phát
Nhà máy ống thép Hòa Phát (Ảnh Hòa Phát)

Hòa Phát một trong những nhà máy thép được nhiều người biết đến và xuất hiện từ rất sớm tại Việt Nam. Sản phẩm của Hòa Phát được nhiều người đánh giá cao về chất lượng cũng như mức giá sản phẩm phù hợp với thị trường trong nước. Nên lượng ống thép tiêu thụ của Hòa Phát trong nước là khá lớn. Sau đây là một số sản phẩm chính của Hòa Phát:

  • Ống thép hàn đen
  • Thép hộp vuông
  • Thép hộp chữ nhật
  • Ống thép mạ kẽm nhúng nóng
  • Thép cuộn mạ kẽm nhúng nóng
  • Ống thép cỡ lớn

Tải bản catalogue đầy đủ mới nhất 01/2023 tại đây: Catalogue ống thép Hòa Phát

    catalogue ống thép Hòa Phát

    Quy chuẩn trọng lượng ống thép đen hàn siêu dày

    ĐK ngoài
    mm
    Độ dày
    mm
    Trọng lượngCây/bó
    Φ42.24.0
    4.2
    4.5
    22.61
    23.62
    25.10
    61
    Φ48.14.0
    4.2
    4.5
    4.8
    5.0
    26.10
    27.28
    29.03
    30.75
    31.89
    52
    Φ59.94.0
    4.2
    4.5
    4.8
    5.0
    33.09
    34.62
    36.89
    39.13
    40.62
    37
    Φ75.64.0
    4.2
    4.5
    4.8
    5.0
    5.2
    5.5
    6.0
    42.38
    44.37
    47.34
    50.29
    52.23
    54.17
    57.05
    61.79
    27
    Φ88.34.0
    4.2
    4.5
    4.8
    5.0
    5.2
    5.5
    6.0
    49.90
    52.27
    55.80
    59.31
    61.63
    63.94
    67.39
    73.07
    24
    Φ113.54.0
    4.2
    4.5
    4.8
    5.0
    5.2
    5.5
    6.0
    64.81
    67.93
    72.58
    77.20
    80.27
    83.33
    87.89
    95.44
    16
    Φ126.84.0
    4.0
    4.5
    72.68
    76.19
    81.43
    16

    Quy chuẩn trọng lượng thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật cỡ lớn

    ĐK ngoài
    mm
    Độ dày
    mm
    Trọng lượngcây/bó
    100x1002.0
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    4.0
    36.78
    45.69
    50.89
    54.49
    57.97
    63.17
    68.33
    71.74
    16
    100x1502.0
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    4.0
    46.20
    57.46
    64.17
    68.62
    73.04
    79.66
    86.23
    90.58
    12
    150x1502.0
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    4.0
    55.62
    69.24
    77.36
    82.75
    88.12
    96.14
    104.12
    109.42
    9
    100x2002.0
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    4.0
    55.62
    69.24
    77.36
    82.75
    88.12
    96.14
    109.42
    8

    Bảng kích thước, trọng lượng ống thép đen, ống thép mạ kẽm ASTM A53

    ĐK ngoài
    mm
    Kích thước
    inch
    Kích thước
    mm
    Độ dày
    mm
    Trọng lượng
    kg/m
    Trọng lượng
    kg/cây
    Áp lực thử
    at
    Áp lực thử
    kPA
    Số cây/ bó
    21.31/2152.771.277.62484800168
    26.73/4202.871.6910.14484800113
    33.41253.382.5015.0048480080
    42.21(1/4)323.563.3920.3483830061
    48.31(1/2)403.684.0524.383830052
    60.32503.915.4432.641591590037
    732(1/2)655.168.6351.781721720027
    88.93805.4911.2967.741531530024
    101.63(1/2)903.18
    3.96
    4.78
    9.53
    11.41
    19.27
    64.32
    57.18
    68.46
    67
    77
    115
    6700
    7700
    11500
    16
    114.341003.18
    3.96
    4.78
    5.56
    8.71
    10.78
    12.91
    14.91
    52.26
    64.68
    77.46
    89.46
    70
    84
    98
    121
    7000
    8400
    9800
    12100
    16
    114.351253.96
    4.78
    5.56
    6.35
    16.04
    19.24
    22.31
    25.36
    96.24
    115.62
    133.86
    152.16
    70
    82
    94
    97
    7000
    8200
    9400
    9700
    16
    168.361503.96
    4.78
    5.56
    6.35
    16.04
    19.24
    22.31
    25.36
    96.24
    115.62
    133.86
    152.16
    70
    82
    94
    97
    7000
    8200
    9400
    9700
    10
    219.182004.78
    5.16
    5.56
    6.35
    25.26
    27.22
    29.28
    33.31
    151.56
    163.32
    175.68
    199.86
    54
    59
    63
    72
    5400
    5900
    6300
    7200
    7

    Bảng quy chuẩn trọng lượng ống tròn đen, tôn mạ kẽm

    ĐK ngoài
    mm
    Độ dày
    mm
    Trọng lượng
    kg/cây
    Cây/bó
    Φ12.70.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.24
    1.41
    1.57
    1.73
    1.89
    2.04
    100
    Φ13.80.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.36
    1.54
    1.72
    1.89
    2.07
    2.24
    2.57
    100
    Φ15.90.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    1.57
    1.79
    2.00
    2.20
    2.41
    2.61
    3.00
    3.20
    3.76
    100
    Φ19.10.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    1.91
    2.17
    2.42
    2.68
    2.93
    3.18
    3.67
    3.91
    4.61
    5.06
    168
    Φ21.20.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.12
    2.41
    2.70
    2.99
    3.27
    3.55
    4.10
    4.37
    5.17
    5.68
    6.43
    6.92
    168
    Φ22.00.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.21
    2.51
    2.81
    3.11
    3.40
    3.69
    4.27
    4.55
    5.38
    5.92
    6.70
    7.21
    168
    Φ22.20.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.23
    2.53
    2.84
    3.14
    3.73
    4.31
    4.59
    5.43
    5.98
    6.77
    7.29
    168
    Φ25.00.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.52
    2.86
    3.21
    3.55
    3.89
    4.23
    4.89
    5.22
    6.18
    6.81
    7.73
    8.32
    113
    Φ25.40.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.56
    2.91
    3.26
    3.61
    3.96
    4.30
    4.97
    5.30
    6.29
    6.92
    7.86
    8.47
    113
    Φ26.650.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    3.06
    3.43
    3.80
    4.16
    4.52
    5.23
    5.58
    6.62
    7.29
    8.29
    8.93
    113
    Φ28.00.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.22
    3.61
    4.00
    4.38
    4.76
    5.51
    5.88
    6.89
    7.69
    8.75
    9.43
    10.44
    113
    Φ31.80.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    4.12
    4.56
    5.00
    5.43
    6.30
    6.73
    7.99
    8.82
    10.04
    10.84
    12.02
    12.78
    13.54
    14.66
    80
    Φ32.00.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5

    4.14
    4.59
    5.03
    5.47
    6.34
    6.77
    8.04
    8.88
    10.11
    10.91
    12.10
    12.87
    13.39
    14.76
    80
    Φ33.51.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    4.81
    5.27
    5.74
    6.65
    7.10
    8.44
    9.32
    10.62
    11.47
    12.72
    13.54
    14.35
    15.54
    80
    Φ35.01.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    5.03
    5.52
    6.00
    6.96
    7.44
    8.84
    9.77
    11.13
    12.02
    13.34
    14.21
    15.06
    16.31
    80
    Φ38.11.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    5.49
    6.02
    6.55
    7.60
    8.12
    9.67
    10.68
    12.18
    13.17
    14.36
    15.58
    16.53
    17.92
    61
    Φ40.01.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    6.33
    6.89
    8.00
    8.55
    10.17
    11.25
    12.83
    13.87
    15.41
    16.42
    17.42
    18.90
    20.35
    61
    Φ42.21.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    6.69
    7.28
    8.45
    9.03
    10.76
    11.90
    13.58
    14.69
    16.32
    17.40
    18.47
    20.04
    21.59
    61
    Φ48.11.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    8.33
    9.67
    10.34
    12.33
    13.64
    15.59
    16.87
    18.77
    20.02
    21.26
    23.10
    24.91
    52
    Φ50.31.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    8.87
    10.13
    10.83
    12.92
    14.29
    16.34
    17.68
    19.68
    21.00
    22.30
    24.24
    26.15
    52
    Φ50.81.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    10.23
    10.94
    13.05
    14.44
    16.51
    17.87
    19.89
    21.22
    22.54
    24.50
    26.43
    52
    Φ59.91.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    4.0
    12.12
    12.96
    15.47
    17.13
    19.60
    21.23
    23.66
    25.26
    26.85
    29.21
    31.54
    33.09
    37
    Φ75.61.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    4.0
    4.3
    4.5
    16.45
    19.66
    21.78
    24.95
    27.04
    30.16
    32.23
    34.28
    37.34
    40.37
    42.38
    45.37

    47.34
    27
    Φ88.31.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    4.0
    4.3
    4.5
    5.0
    19.27
    23.04
    25.54
    29.27
    31.74
    35.42
    37.87
    40.30
    43.92
    47.51
    49.90
    53.45
    55.80
    61.63
    24
    Φ108.01.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    4.0
    4.3
    4.5
    5.0
    28.29
    31.37
    35.97
    39.03
    43.59
    46.61
    49.62
    54.12
    58.59
    61.56
    65.98
    68.92
    76.20
    16
    Φ113.51.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    4.0
    4.3
    4.5
    5.0
    6.0
    29.75
    33.00
    37.84
    41.06
    45.86
    49.05
    52.23
    56.97
    61.68
    64.81
    69.48
    72.58
    80.27
    95.44
    16
    Φ126.81.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    4.0
    4.3
    4.5
    5.0
    6.0
    33.29
    36.93
    42.37
    45.89
    51.37
    54.96
    58.52
    63.86
    69.16
    72.68
    77.94
    81.43
    90.11
    107.25
    16

    Bảng quy chuẩn trọng lượng thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật ASTM A500

    Kích thước
    mm
    Độ dày
    mm
    Trọng lượng
    kg/cây
    Cây/ bó
    10x300.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    2.53
    2.87
    3.21
    3.54
    4.20
    4.83
    50
    12x120.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.47
    1.66
    1.85
    2.03
    2.21
    2.39
    2.72
    100
    13x260.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    2.46
    2.79
    3.12
    3.45
    3.77
    4.08
    4.70
    5.00
    105
    12x320.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.79
    3.17
    3.55
    3.92
    4.29
    4.65
    5.36
    5.71
    6.73
    7.39
    50
    14x140.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    1.74
    1.97
    2.19
    2.41
    2.63
    2.84
    3.25
    3.45
    4.02
    4.37
    100
    16x160.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.00
    2.27
    2.53
    2.79
    3.04
    3.29
    3.78
    4.01
    4.69
    5.12
    100
    20x200.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.53
    2.87
    3.21
    3.54
    3.87
    4.20
    4.83
    5.14
    6.05
    6.63
    100
    20x250.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    3.19
    3.62
    4.06
    4.48
    4.91
    5.33
    6.15
    6.56
    7.75
    8.52
    64
    20x300.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    3.19
    3.62
    4.06
    4.48
    4.91
    5.33
    6.15
    6.56
    7.75
    8.52
    100
    15x350.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    3.19
    3.62
    4.06
    4.48
    4.91
    5.33
    6.15
    6.56
    7.75
    8.52
    90
    30x300.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    3.85
    4.38
    4.90
    5.43
    5.94
    6.46
    7.47
    7.97
    9.44
    10.40
    11.80
    12.72
    81
    20x400.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    3.85
    4.38
    4.90
    5.43
    5.94
    6.46
    7.47
    7.97
    9.44
    10.40
    11.80
    12.72
    72
    25x400.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    4.18
    4.75
    5.33
    5.90
    6.46
    7.02
    8.13
    8.68
    10.29
    11.34
    11.89
    60
    25x500.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    4.83
    5.51
    6.18
    6.84
    7.50
    8.15
    9.45
    10.09
    11.98
    13.23
    15.06
    16.25
    72
    40x400.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    5.16
    5.88
    6.60
    7.31
    8.02
    8.72
    10.11
    10.80
    12.83
    14.17
    16.14
    17.73
    19.33
    20.57
    49
    30x500.7
    0.8
    0.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    5.16
    5.88
    6.60
    7.31
    8.02
    8.72
    10.11
    10.80
    12.83
    14.17
    16.14
    17.73
    19.33
    20.57
    60
    30x600.9
    1.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    7.45
    8.25
    90.5
    9.85
    11.43
    12.21
    14.53
    16.05
    18.30
    19.78
    21.97
    23.40
    50
    50x501.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    9.19
    10.09
    10.98
    12.74
    13.62
    16.22
    17.94
    20.47
    22.14
    24.60
    26.23
    27.83
    30.20
    36
    60x601.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    12.16
    13.24
    15.38
    16.45
    19.61
    21.70
    24.80
    26.85
    29.88
    31.88
    33.86
    36.79
    25
    40x601.0
    1.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    9.19
    10.09
    10.98
    12.74
    13.62
    16.22
    17.94
    20.47
    22.14
    24.60
    26.23
    27.83
    30.20
    40
    40x801.1
    1.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    12.16
    13.24
    15.38
    16.45
    19.61
    21.70
    24.80
    26.85
    29.88
    31.88
    33.86
    36.79
    32
    45x901.2
    1.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    14.93
    17.36
    18.57
    22.16
    24.53
    28.05
    30.38
    33.84
    36.12
    38.38
    43.39
    46.85
    49.13
    32
    40x1001.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    19.33
    20.68
    24.69
    27.34
    31.29
    33.89
    37.77
    40.33
    42.87
    46.65
    50.39
    52.86
    24
    50x1001.4
    1.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    4.0
    24.39
    29.79
    33.01
    37.80
    40.98
    45.70
    48.83
    42.87
    46.65
    50.39
    52.86
    18
    90x901.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    4.0
    24.93
    29.79
    33.01
    37.80
    40.98
    45.70
    48.83
    51.94
    56.58
    61.17
    64.21
    16
    60x1201.5
    1.8
    2.0
    2.3
    2.5
    2.8
    3.0
    3.2
    3.5
    3.8
    4.0
    24.93
    29.79
    33.01
    37.80
    40.98
    45.70
    48.83
    51.94
    56.58
    61.17
    64.21
    18

    Bảng quy chuẩn trọng lượng ống thép mạ kẽm BS 1387:1985

    ĐK ngoài
    mm
    ĐK danh nghĩa
    inch
    ĐK danh nghĩa
    mm
    Chiều dài
    mm
    Số cây/bó
    21.21/2156000168
    26.653/2206000113
    33.5125600080
    42.21(1/4)32600061
    48.11(1/2)40600052
    59.9250600037
    75.62(1/2)65600027
    88.3380600024
    113.54100600016

    Class – BS – A1

    ĐK ngoài
    mm
    Độ dày
    mm
    kg/mkg/câykg/bó
    21.21.90.9145.484921
    26.652.11.2847.704871
    33.52.31.78710.722858
    42.22.32.2613.56827
    48.12.52.8316.89883
    59.92.63.69322.158820
    75.62.95.22831.368847
    88.32.96.13836.828884
    113.53.28.76352.578841

     

    Class – BS- Light

    ĐK ngoài
    mm
    Độ dày
    mm
    Kg/mKg/câyKg/bó
    21.22.00.9475.682955
    26.652.31.3818.286936
    33.52.61.98111.886951
    42.22.62.5415.24930
    48.12.93.2319.381008
    59.92.94.0824.48906
    75.63.25.7134.26925
    88.33.26.7240.42968
    113.53.69.7558.50936

    Class – BS – Medium

    ĐK ngoài
    mm
    Độ dày
    mm
    Kg/mKg/câyKg/bó
    21.22.61.217.261.200
    26.652.61.569.361.058
    33.53.22.4114.41.157
    42.53.23.118.61.135
    48.13.23.5721.421.114
    59.93.65.0330.181.117
    75.63.66.4338.581.042
    88.34.08.3750.221.205
    113.54.512.273.21.171